Bây giờ là:
|
Thứ 4 11/02/2026 |
Đà Nẵng 92−55 |
Khánh Hòa 57−02 |
|
|
Thứ 3 10/02/2026 |
Đắk Lắk 11−45 |
Quảng Nam 67−26 |
|
|
Thứ 2 09/02/2026 |
Huế 90−79 |
Phú Yên 53−54 |
|
|
Chủ Nhật 08/02/2026 |
Khánh Hòa 81−62 |
Kon Tum 94−88 |
Huế 49−21 |
|
Thứ 7 07/02/2026 |
Đà Nẵng 18−29 |
Quảng Ngãi 25−49 |
Đắk Nông 57−64 |
|
Thứ 6 06/02/2026 |
Gia Lai 74−60 |
Ninh Thuận 19−66 |
|
|
Thứ 5 05/02/2026 |
Bình Định 46−12 |
Quảng Trị 81−24 |
Quảng Bình 06−74 |
|
Thứ 4 04/02/2026 |
Đà Nẵng 34−89 |
Khánh Hòa 20−03 |
|
|
Thứ 3 03/02/2026 |
Đắk Lắk 75−11 |
Quảng Nam 78−38 |
|
|
Chủ Nhật 01/02/2026 |
Khánh Hòa 67−53 |
Kon Tum 07−78 |
Huế 79−67 |
|
Thứ 7 31/01/2026 |
Đà Nẵng 55−10 |
Quảng Ngãi 04−03 |
Đắk Nông 13−87 |
|
Thứ 6 30/01/2026 |
Gia Lai 23−59 |
Ninh Thuận 61−77 |
|
|
Thứ 5 29/01/2026 |
Bình Định 28−16 |
Quảng Trị 82−34 |
Quảng Bình 28−28 |
|
Thứ 4 28/01/2026 |
Đà Nẵng 07−36 |
Khánh Hòa 75−21 |
|
|
Thứ 3 27/01/2026 |
Đắk Lắk 92−97 |
Quảng Nam 15−92 |
|
|
Thứ 2 26/01/2026 |
Huế 53−82 |
Phú Yên 68−72 |
|
|
Chủ Nhật 25/01/2026 |
Khánh Hòa 80−99 |
Kon Tum 73−77 |
Huế 70−54 |
|
Thứ 7 24/01/2026 |
Đà Nẵng 59−74 |
Quảng Ngãi 21−24 |
Đắk Nông 78−35 |
|
Thứ 6 23/01/2026 |
Gia Lai 32−50 |
Ninh Thuận 96−50 |
|
|
Thứ 5 22/01/2026 |
Bình Định 52−70 |
Quảng Trị 55−42 |
Quảng Bình 54−95 |