Bây giờ là:
|
Thứ 3 13/10/2026 |
Đắk Lắk 39−36 |
Quảng Nam 01−08 |
|
|
Thứ 2 12/10/2026 |
Phú Yên 10−28 |
Huế 50−56 |
|
|
Chủ Nhật 11/10/2026 |
Khánh Hòa 52−72 |
Kon Tum 91−41 |
Huế 21−23 |
|
Thứ 7 10/10/2026 |
Đà Nẵng 54−14 |
Đắk Nông 97−77 |
Quảng Ngãi 70−63 |
|
Thứ 6 09/10/2026 |
Gia Lai 37−56 |
Ninh Thuận 87−82 |
|
|
Thứ 5 08/10/2026 |
Bình Định 43−40 |
Quảng Bình 01−15 |
Quảng Trị 52−17 |
|
Thứ 4 07/10/2026 |
Đà Nẵng 18−07 |
Khánh Hòa 48−05 |
|
|
Thứ 3 06/10/2026 |
Đắk Lắk 98−63 |
Quảng Nam 84−21 |
|
|
Thứ 2 05/10/2026 |
Phú Yên 72−60 |
Huế 32−41 |
|
|
Chủ Nhật 04/10/2026 |
Khánh Hòa 54−41 |
Kon Tum 06−53 |
Huế 62−35 |
|
Thứ 7 03/10/2026 |
Đà Nẵng 17−21 |
Đắk Nông 71−49 |
Quảng Ngãi 88−36 |
|
Thứ 6 02/10/2026 |
Gia Lai 17−48 |
Ninh Thuận 92−03 |
|
|
Thứ 5 01/10/2026 |
Bình Định 03−32 |
Quảng Bình 05−36 |
Quảng Trị 05−71 |
|
Thứ 4 30/09/2026 |
Đà Nẵng 75−63 |
Khánh Hòa 61−68 |
|
|
Thứ 3 29/09/2026 |
Đắk Lắk 63−90 |
Quảng Nam 98−32 |
|
|
Thứ 2 28/09/2026 |
Phú Yên 39−98 |
Huế 81−22 |
|
|
Chủ Nhật 27/09/2026 |
Khánh Hòa 88−58 |
Kon Tum 89−22 |
Huế 81−32 |
|
Thứ 7 26/09/2026 |
Đà Nẵng 76−62 |
Đắk Nông 76−44 |
Quảng Ngãi 35−87 |
|
Thứ 6 25/09/2026 |
Gia Lai 13−89 |
Ninh Thuận 95−53 |
|
|
Thứ 5 24/09/2026 |
Bình Định 97−46 |
Quảng Bình 99−79 |
Quảng Trị 03−02 |